| ID | Code | Items |
|---|---|---|
|
12
Green 01 |
duocle |
Dược lê nhỏ
ID: 1054 | Số lượng:
99
Dược lê vừa
ID: 1055 | Số lượng:
99
Dược lê to
ID: 1056 | Số lượng:
99
|
|
11
Green 01 |
moronght |
Mở rộng hành trang
ID: 517 | Số lượng:
99
Mở giới hạn vàng
ID: 1191 | Số lượng:
99
|
|
10
Green 01 |
dacuonghoa |
Đá Cường Hoá
ID: 1717 | Số lượng:
99999
Đá Cường Hoá
ID: 1717 | Số lượng:
99999
Đá Cường Hoá
ID: 1717 | Số lượng:
99999
Đá thạch anh tím
ID: 224 | Số lượng:
99
Đá Titan
ID: 223 | Số lượng:
99
Đá Ruby
ID: 222 | Số lượng:
99
Đá Saphia
ID: 221 | Số lượng:
99
Đá lục bảo
ID: 220 | Số lượng:
99
|
|
9
Green 01 |
dothan |
Rương thần linh tự chọn
ID: 1141 | Số lượng:
99
|
|
8
Green 01 |
hongngoc |
Hồng ngọc
ID: 861 | Số lượng:
999999
|
|
7
Green 01 |
thoivang |
Thỏi vàng
ID: 457 | Số lượng:
99999
|
|
6
Green 01 |
deolung |
kiếm Z
ID: 1174 | Số lượng:
1
|
|
5
Green 01 |
petunghoa |
Pet Ưng Hỏa
ID: 1122 | Số lượng:
1
|
|
4
Green 01 |
ngocrong |
Ngọc Rồng 1 sao
ID: 14 | Số lượng:
99
Ngọc Rồng 2 sao
ID: 15 | Số lượng:
99
Ngọc Rồng 3 sao
ID: 16 | Số lượng:
99
Ngọc Rồng 4 sao
ID: 17 | Số lượng:
99
Ngọc Rồng 5 sao
ID: 18 | Số lượng:
99
Ngọc Rồng 6 sao
ID: 19 | Số lượng:
99
Ngọc Rồng 7 sao
ID: 20 | Số lượng:
99
|
|
3
Green 01 |
saophale |
Vé Ghép Pha Lê
ID: 1716 | Số lượng:
9999
Mảnh Pha Lê
ID: 1715 | Số lượng:
9999
Mảnh Pha Lê
ID: 1715 | Số lượng:
9999
Sao pha lê
ID: 441 | Số lượng:
99
Sao pha lê
ID: 442 | Số lượng:
99
Sao pha lê
ID: 443 | Số lượng:
99
Sao pha lê
ID: 447 | Số lượng:
99
|
|
2
Green 01 |
item |
Cuồng nộ
ID: 381 | Số lượng:
99
Bổ huyết
ID: 382 | Số lượng:
99
Bổ khí
ID: 383 | Số lượng:
99
Giáp Xên bọ hung
ID: 384 | Số lượng:
99
|
|
1
Green 01 |
ngocboi |
Bạch Ngọc
ID: 1060 | Số lượng:
1
|